Từ vựng
N1翡翠
ひすい
ngọc bích; chim bói cá
Ví dụ
ひすいのぶれすれっとはとてもたかいです。
翡翠のブレスレットはとても高いです。
Một chiếc vòng tay ngọc bích rất đắt.
かわでひすいがとんでいるのをみました。
川で翡翠が飛んでいるのを見ました。
Tôi thấy một con chim bích du bay qua sông.
Từ vựng
N1ひすい
ngọc bích; chim bói cá
ひすいのぶれすれっとはとてもたかいです。
翡翠のブレスレットはとても高いです。
Một chiếc vòng tay ngọc bích rất đắt.
かわでひすいがとんでいるのをみました。
川で翡翠が飛んでいるのを見ました。
Tôi thấy một con chim bích du bay qua sông.