Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

翡翠

ひすい

ngọc bích; chim bói cá

Ví dụ

  • ひすいのぶれすれっとはとてもたかいです。

    翡翠のブレスレットはとても高いです。

    Một chiếc vòng tay ngọc bích rất đắt.

  • かわでひすいがとんでいるのをみました。

    川で翡翠が飛んでいるのを見ました。

    Tôi thấy một con chim bích du bay qua sông.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng