Từ vựng
N1鼓膜
こまく
màng nhĩ
Ví dụ
おおきなおとでこまくがいたくなった。
大きな音で鼓膜が痛くなった。
Màng nhĩ tôi bị đau từ tiếng ồn lớn.
いしゃがこまくをしらべました。
医者が鼓膜を調べました。
Bác sĩ đã kiểm tra màng nhĩ của tôi.
Từ vựng
N1こまく
màng nhĩ
おおきなおとでこまくがいたくなった。
大きな音で鼓膜が痛くなった。
Màng nhĩ tôi bị đau từ tiếng ồn lớn.
いしゃがこまくをしらべました。
医者が鼓膜を調べました。
Bác sĩ đã kiểm tra màng nhĩ của tôi.