Từ vựng
N1角膜
かくまく
giác mạc
Ví dụ
かくまくがきずついています。
角膜が傷ついています。
Giác mạc bị tổn thương.
かくまくいしょくがひつようです。
角膜移植が必要です。
Cần phải ghép giác mạc.
Từ vựng
N1かくまく
giác mạc
かくまくがきずついています。
角膜が傷ついています。
Giác mạc bị tổn thương.
かくまくいしょくがひつようです。
角膜移植が必要です。
Cần phải ghép giác mạc.