Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

角膜

かくまく

giác mạc

Ví dụ

  • かくまくがきずついています。

    角膜が傷ついています。

    Giác mạc bị tổn thương.

  • かくまくいしょくがひつようです。

    角膜移植が必要です。

    Cần phải ghép giác mạc.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng