Từ vựng
N1蔦紅葉
つたもみじ
lá thường xuân đổi màu mùa thu
Ví dụ
あきせつにはつたもみじがきれいです。
秋節には蔦紅葉がきれいです。
Lá cây leo chuyển màu rất đẹp vào mùa thu.
つたもみじをしゃしんにとりました。
蔦紅葉を写真に撮りました。
Tôi chụp ảnh những lá cây leo chuyển màu.
Từ vựng
N1つたもみじ
lá thường xuân đổi màu mùa thu
あきせつにはつたもみじがきれいです。
秋節には蔦紅葉がきれいです。
Lá cây leo chuyển màu rất đẹp vào mùa thu.
つたもみじをしゃしんにとりました。
蔦紅葉を写真に撮りました。
Tôi chụp ảnh những lá cây leo chuyển màu.