Từ vựng
N1誘惑
ゆうわく
sự cám dỗ
Ví dụ
あまいおかしのゆうわくにまけた。
甘いお菓子の誘惑に負けた。
Tôi đã không chống lại sự cám dỗ của những chiếc bánh ngọt.
かのじょはかれをわるいおこないへゆうわくした。
彼女は彼を悪い行いへ誘惑した。
Cô ấy đã cám dỗ anh ta vào những hành động xấu.
Từ vựng
N1ゆうわく
sự cám dỗ
あまいおかしのゆうわくにまけた。
甘いお菓子の誘惑に負けた。
Tôi đã không chống lại sự cám dỗ của những chiếc bánh ngọt.
かのじょはかれをわるいおこないへゆうわくした。
彼女は彼を悪い行いへ誘惑した。
Cô ấy đã cám dỗ anh ta vào những hành động xấu.