Từ vựng
N1遭難
そうなん
gặp nạn
Ví dụ
ふねがあらしでそうなんした。
船が嵐で遭難した。
Con tàu đã bị chìm trong cơn bão.
とうざんしゃのそうなんがほうどうされた。
登山者の遭難が報道された。
Tai nạn của nhà leo núi đã được đưa tin.
Từ vựng
N1そうなん
gặp nạn
ふねがあらしでそうなんした。
船が嵐で遭難した。
Con tàu đã bị chìm trong cơn bão.
とうざんしゃのそうなんがほうどうされた。
登山者の遭難が報道された。
Tai nạn của nhà leo núi đã được đưa tin.