Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

遮断

しゃだん

cắt đứt, chặn

Ví dụ

  • でんきがしゃだんされた。

    電気が遮断された。

    Điện đã bị ngắt.

  • いんたーねっとがしゃだんされている。

    インターネットが遮断されている。

    Kết nối internet đã bị cắt đứt.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    遮断 — cắt đứt, chặn · Kimuchi Nihongo