Từ vựng
N1発酵
はっこう
lên men
Ví dụ
なっとうはだいずのはっこうしょくひんです。
納豆は大豆の発酵食品です。
Natto là một sản phẩm đậu tương lên men.
わいんのはっこうには、じかんがかかります。
ワインの発酵には、時間がかかります。
Quá trình lên men của rượu vang mất nhiều thời gian.
Từ vựng
N1はっこう
lên men
なっとうはだいずのはっこうしょくひんです。
納豆は大豆の発酵食品です。
Natto là một sản phẩm đậu tương lên men.
わいんのはっこうには、じかんがかかります。
ワインの発酵には、時間がかかります。
Quá trình lên men của rượu vang mất nhiều thời gian.