Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

酵母

こうぼ

men, nấm men

Ví dụ

  • ぱんはこうぼでふくらみます。

    パンは酵母で膨らみます。

    Bánh mì nở lên nhờ men.

  • このこうぼは、びーるせいぞうにつかわれます。

    この酵母は、ビール製造に使われます。

    Loại men này được sử dụng trong sản xuất bia.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    酵母 — men, nấm men · Kimuchi Nihongo