Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

酵素

こうそ

enzym

Ví dụ

  • こうそはたいないでかがくはんのうをおこします。

    酵素は体内で化学反応を起こします。

    Các enzyme tạo ra phản ứng hóa học trong cơ thể.

  • せんざいにふくまれたこうそは、よごれをおとします。

    洗剤に含まれた酵素は、汚れを落とします。

    Các enzyme trong chất tẩy rửa loại bỏ vết bẩn.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng