Từ vựng
N3酷い
ひどい
tồi tệ, tàn nhẫn
Ví dụ
きのうのたいふうはひどかったです。
昨日の台風は酷かったです。
Cơn bão hôm qua rất khủng khiếp.
かれのこうどうはほんとうにひどい。
彼の行動は本当に酷い。
Hành động của anh ta thực sự tồi tệ.
Từ vựng
N3ひどい
tồi tệ, tàn nhẫn
きのうのたいふうはひどかったです。
昨日の台風は酷かったです。
Cơn bão hôm qua rất khủng khiếp.
かれのこうどうはほんとうにひどい。
彼の行動は本当に酷い。
Hành động của anh ta thực sự tồi tệ.