Từ vựng
N1過酷
かこく
khắc nghiệt
Ví dụ
このしごとのじょうけんはかこくです。
この仕事の条件は過酷です。
Điều kiện công việc này rất khắc nghiệt.
せんしゅたちはかこくなくんれんをうけました。
選手たちは過酷な訓練を受けました。
Các vận động viên đã trải qua huấn luyện khắc nghiệt.
Từ vựng
N1かこく
khắc nghiệt
このしごとのじょうけんはかこくです。
この仕事の条件は過酷です。
Điều kiện công việc này rất khắc nghiệt.
せんしゅたちはかこくなくんれんをうけました。
選手たちは過酷な訓練を受けました。
Các vận động viên đã trải qua huấn luyện khắc nghiệt.