Từ vựng
N1銃声
じゅうせい
tiếng súng
Ví dụ
じゅうせいがきこえました。
銃声が聞こえました。
Tôi nghe thấy tiếng súng.
えいがではじゅうせいがひびきます。
映画では銃声が響きます。
Trong phim, tiếng súng vang lên.
Từ vựng
N1じゅうせい
tiếng súng
じゅうせいがきこえました。
銃声が聞こえました。
Tôi nghe thấy tiếng súng.
えいがではじゅうせいがひびきます。
映画では銃声が響きます。
Trong phim, tiếng súng vang lên.