Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

銃声

じゅうせい

tiếng súng

Ví dụ

  • じゅうせいがきこえました。

    銃声が聞こえました。

    Tôi nghe thấy tiếng súng.

  • えいがではじゅうせいがひびきます。

    映画では銃声が響きます。

    Trong phim, tiếng súng vang lên.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    銃声 — tiếng súng · Kimuchi Nihongo