Từ vựng
N1銃口
じゅうこう
nòng súng
Ví dụ
じゅうこうをしたにむけてください。
銃口を下に向けてください。
Vui lòng hướng thòng nòng súng xuống.
じゅうこうからだんがでました。
銃口から弾が出ました。
Một viên đạn phát ra từ thòng nòng súng.
Từ vựng
N1じゅうこう
nòng súng
じゅうこうをしたにむけてください。
銃口を下に向けてください。
Vui lòng hướng thòng nòng súng xuống.
じゅうこうからだんがでました。
銃口から弾が出ました。
Một viên đạn phát ra từ thòng nòng súng.