Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

銘柄

めいがら

nhãn hiệu, thương hiệu

Ví dụ

  • どのめいがらのこーひーがすきですか?

    どの銘柄のコーヒーが好きですか?

    Bạn thích thương hiệu cà phê nào?

  • このめいがらのくるまはゆうめいです。

    この銘柄の車は有名です。

    Thương hiệu xe hơi này nổi tiếng.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    銘柄 — nhãn hiệu, thương hiệu · Kimuchi Nihongo