Từ vựng
N1銘柄
めいがら
nhãn hiệu, thương hiệu
Ví dụ
どのめいがらのこーひーがすきですか?
どの銘柄のコーヒーが好きですか?
Bạn thích thương hiệu cà phê nào?
このめいがらのくるまはゆうめいです。
この銘柄の車は有名です。
Thương hiệu xe hơi này nổi tiếng.
Từ vựng
N1めいがら
nhãn hiệu, thương hiệu
どのめいがらのこーひーがすきですか?
どの銘柄のコーヒーが好きですか?
Bạn thích thương hiệu cà phê nào?
このめいがらのくるまはゆうめいです。
この銘柄の車は有名です。
Thương hiệu xe hơi này nổi tiếng.