Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

内閣

ないかく

nội các

Ví dụ

  • ないかくがかいぎをひらきました。

    内閣が会議を開きました。

    Nội các đã họp.

  • あたらしいないかくがはっそくした。

    新しい内閣が発足した。

    Nội các mới đã được thành lập.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng