Từ vựng
N1天守閣
てんしゅかく
tháp chính của lâu đài
Ví dụ
てんしゅかくからのながめがうつくしい。
天守閣からの眺めが美しい。
Quang cảnh từ tòa lâu đài rất đẹp.
てんしゅかくをみにいった。
天守閣を見に行った。
Tôi đã đi xem tòa lâu đài.
Từ vựng
N1てんしゅかく
tháp chính của lâu đài
てんしゅかくからのながめがうつくしい。
天守閣からの眺めが美しい。
Quang cảnh từ tòa lâu đài rất đẹp.
てんしゅかくをみにいった。
天守閣を見に行った。
Tôi đã đi xem tòa lâu đài.