Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

天守閣

てんしゅかく

tháp chính của lâu đài

Ví dụ

  • てんしゅかくからのながめがうつくしい。

    天守閣からの眺めが美しい。

    Quang cảnh từ tòa lâu đài rất đẹp.

  • てんしゅかくをみにいった。

    天守閣を見に行った。

    Tôi đã đi xem tòa lâu đài.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng