Từ vựng
N1鳳凰
ほうおう
phượng hoàng
Ví dụ
このえにえがかれたほうおうはとてもうつくしいです。
この絵に描かれた鳳凰はとても美しいです。
Con phượng hoàng được vẽ trong bức tranh này rất đẹp.
ほうおうはちゅうごくのでんせつのとりとしてしられています。
鳳凰は中国の伝説の鳥として知られています。
Phượng hoàng được biết đến như một loài chim huyền thoại của Trung Quốc.