Từ vựng
N1墜落
ついらく
sự rơi; rơi máy bay
Ví dụ
ひこうきが ついらくしました。
飛行機が墜落しました。
Máy bay bị rơi.
じこで ついらくした ひこうきから せいぞんしゃが でた。
事故で墜落した飛行機から生存者が出た。
Có những người sống sót từ máy bay bị rơi trong tai nạn.
Từ vựng
N1ついらく
sự rơi; rơi máy bay
ひこうきが ついらくしました。
飛行機が墜落しました。
Máy bay bị rơi.
じこで ついらくした ひこうきから せいぞんしゃが でた。
事故で墜落した飛行機から生存者が出た。
Có những người sống sót từ máy bay bị rơi trong tai nạn.