Từ vựng
N1墳墓
ふんぼ
mồ mả; phần mộ
Ví dụ
すうせいきまえの ふんぼです。
数世紀前の墳墓です。
Đó là ngôi mộ từ vài thế kỷ trước.
かぞくの ふんぼを たずねた。
家族の墳墓を訪ねた。
Tôi đã thăm ngôi mộ gia đình.
Từ vựng
N1ふんぼ
mồ mả; phần mộ
すうせいきまえの ふんぼです。
数世紀前の墳墓です。
Đó là ngôi mộ từ vài thế kỷ trước.
かぞくの ふんぼを たずねた。
家族の墳墓を訪ねた。
Tôi đã thăm ngôi mộ gia đình.