Từ vựng
N1学生寮
がくせいりょう
ký túc xá sinh viên
Ví dụ
がくせいりょうに すんでいます。
学生寮に住んでいます。
Tôi sống trong ký túc xá sinh viên.
がくせいりょうの せいかつは たのしいですね。
学生寮の生活は楽しいですね。
Cuộc sống ở ký túc xá sinh viên thật vui phải không?
Từ vựng
N1がくせいりょう
ký túc xá sinh viên
がくせいりょうに すんでいます。
学生寮に住んでいます。
Tôi sống trong ký túc xá sinh viên.
がくせいりょうの せいかつは たのしいですね。
学生寮の生活は楽しいですね。
Cuộc sống ở ký túc xá sinh viên thật vui phải không?