Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

貨幣

かへい

tiền tệ

Ví dụ

  • せかいじゅうのかへいについてべんきょうしています。

    世界中の貨幣について勉強しています。

    Tôi đang học về các loại tiền tệ trên thế giới.

  • このくにのかへいはかちがさがっています。

    この国の貨幣は価値が下がっています。

    Tiền tệ của đất nước này đang giảm giá trị.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng