Từ vựng
N1貨幣
かへい
tiền tệ
Ví dụ
せかいじゅうのかへいについてべんきょうしています。
世界中の貨幣について勉強しています。
Tôi đang học về các loại tiền tệ trên thế giới.
このくにのかへいはかちがさがっています。
この国の貨幣は価値が下がっています。
Tiền tệ của đất nước này đang giảm giá trị.
Từ vựng
N1かへい
tiền tệ
せかいじゅうのかへいについてべんきょうしています。
世界中の貨幣について勉強しています。
Tôi đang học về các loại tiền tệ trên thế giới.
このくにのかへいはかちがさがっています。
この国の貨幣は価値が下がっています。
Tiền tệ của đất nước này đang giảm giá trị.