Từ vựng
N2徹夜
てつや
thức trắng đêm
Ví dụ
しけんまえにてつやしました。
試験前に徹夜しました。
Tôi thức cả đêm trước kỳ thi.
てつやはけんこうにわるいです。
徹夜は健康に悪いです。
Thức cả đêm không tốt cho sức khỏe.
Từ vựng
N2てつや
thức trắng đêm
しけんまえにてつやしました。
試験前に徹夜しました。
Tôi thức cả đêm trước kỳ thi.
てつやはけんこうにわるいです。
徹夜は健康に悪いです。
Thức cả đêm không tốt cho sức khỏe.