Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

戯れる

たわむれる

đùa giỡn; nô đùa

Ví dụ

  • ねこたちはかどでたわむれています。

    猫たちは角で戯れています。

    Những chú mèo con đang vui đùa ở góc.

  • こどもたちはこうえんでたわむれていました。

    子どもたちは公園で戯れていました。

    Những đứa trẻ đang chơi đùa trong công viên.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng