Từ vựng
N1摩擦
まさつ
ma sát; xích mích
Ví dụ
ふたりのあいだにじょじょにまさつがふえました。
二人の間に徐々に摩擦が増えました。
Sự mâu thuẫn giữa hai người dần tăng lên.
まさつでひがつくことがあります。
摩擦で火がつくことがあります。
Lửa có thể được gây ra bởi sự ma sát.
Từ vựng
N1まさつ
ma sát; xích mích
ふたりのあいだにじょじょにまさつがふえました。
二人の間に徐々に摩擦が増えました。
Sự mâu thuẫn giữa hai người dần tăng lên.
まさつでひがつくことがあります。
摩擦で火がつくことがあります。
Lửa có thể được gây ra bởi sự ma sát.