Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

衝撃

しょうげき

cú sốc; chấn động

Ví dụ

  • あのじこのしょうげきはおおきかった。

    あの事故の衝撃は大きかった。

    Tác động của vụ tai nạn đó rất lớn.

  • しょうげきでものがおちました。

    衝撃で物が落ちました。

    Tác động làm những thứ rơi xuống.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng