Từ vựng
N1衝撃
しょうげき
cú sốc; chấn động
Ví dụ
あのじこのしょうげきはおおきかった。
あの事故の衝撃は大きかった。
Tác động của vụ tai nạn đó rất lớn.
しょうげきでものがおちました。
衝撃で物が落ちました。
Tác động làm những thứ rơi xuống.
Từ vựng
N1しょうげき
cú sốc; chấn động
あのじこのしょうげきはおおきかった。
あの事故の衝撃は大きかった。
Tác động của vụ tai nạn đó rất lớn.
しょうげきでものがおちました。
衝撃で物が落ちました。
Tác động làm những thứ rơi xuống.