Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

撤退

てったい

sự rút lui

Ví dụ

  • ぐんたいはそのちいきからてったいしました。

    軍隊はその地域から撤退しました。

    Quân đội đã rút khỏi khu vực đó.

  • やぶれたぐんはきゅうそくにてったいした。

    敗れた軍は急速に撤退した。

    Quân đội bại trận đã rút lui nhanh chóng.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    撤退 — sự rút lui · Kimuchi Nihongo