Từ vựng
N2敷く
しく
trải ra; lót
Ví dụ
べっどにしーつをしいた。
ベッドにシーツを敷いた。
Tôi trải ga lên giường.
かーぺっとをゆかにしいてください。
カーペットを床に敷いてください。
Vui lòng trải thảm trên sàn.
Từ vựng
N2しく
trải ra; lót
べっどにしーつをしいた。
ベッドにシーツを敷いた。
Tôi trải ga lên giường.
かーぺっとをゆかにしいてください。
カーペットを床に敷いてください。
Vui lòng trải thảm trên sàn.