Từ vựng
N1屋敷
やしき
dinh thự; nhà lớn
Ví dụ
おおきなやしきにすんでいます。
大きな屋敷に住んでいます。
Tôi sống trong một dinh thự lớn.
ふるいやしきをなおした。
古い屋敷を直した。
Tôi sửa chữa ngôi nhà cũ.
Từ vựng
N1やしき
dinh thự; nhà lớn
おおきなやしきにすんでいます。
大きな屋敷に住んでいます。
Tôi sống trong một dinh thự lớn.
ふるいやしきをなおした。
古い屋敷を直した。
Tôi sửa chữa ngôi nhà cũ.