Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

敷地

しきち

khu đất; mặt bằng

Ví dụ

  • このしきちはひろいです。

    この敷地は広いです。

    Khu đất này rộng.

  • しきちないにちゅうしゃできません。

    敷地内に駐車できません。

    Bạn không thể đỗ xe trong khuôn viên.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng