Từ vựng
N1敷地
しきち
khu đất; mặt bằng
Ví dụ
このしきちはひろいです。
この敷地は広いです。
Khu đất này rộng.
しきちないにちゅうしゃできません。
敷地内に駐車できません。
Bạn không thể đỗ xe trong khuôn viên.
Từ vựng
N1しきち
khu đất; mặt bằng
このしきちはひろいです。
この敷地は広いです。
Khu đất này rộng.
しきちないにちゅうしゃできません。
敷地内に駐車できません。
Bạn không thể đỗ xe trong khuôn viên.