Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

暫く

しばらく

một lát; một thời gian

Ví dụ

  • しばらくおまちください。

    暫くお待ちください。

    Vui lòng chờ một lúc.

  • しばらくぶりにゆうじんにあった。

    暫くぶりに友人に会った。

    Tôi gặp bạn sau một thời gian dài.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    暫く — một lát; một thời gian · Kimuchi Nihongo