Từ vựng
N2暫く
しばらく
một lát; một thời gian
Ví dụ
しばらくおまちください。
暫くお待ちください。
Vui lòng chờ một lúc.
しばらくぶりにゆうじんにあった。
暫くぶりに友人に会った。
Tôi gặp bạn sau một thời gian dài.
Từ vựng
N2しばらく
một lát; một thời gian
しばらくおまちください。
暫くお待ちください。
Vui lòng chờ một lúc.
しばらくぶりにゆうじんにあった。
暫くぶりに友人に会った。
Tôi gặp bạn sau một thời gian dài.