Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N5Động từ nhóm 1

出す

だす

lấy ra; gửi; nộp

Ví dụ

  • しゅくだいをだしましたか。

    宿題を出しましたか。

    Bạn đã nộp bài tập về nhà chưa?

  • てがみをだしてください。

    手紙を出してください。

    Vui lòng gửi lá thư đi.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng