Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

槻

つき

cây zelkova (keyaki)

Ví dụ

  • つきのきはおおきいです。

    槻の木は大きいです。

    Cây zelkova rất lớn.

  • つきのしたでやすみました。

    槻の下で休みました。

    Tôi nghỉ dưới cây zelkova.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    槻 — cây zelkova (keyaki) · Kimuchi Nihongo