Từ vựng
N1潜む
ひそむ
ẩn náu; tiềm ẩn
Ví dụ
そのきじにきけんがひそんでいるとしてきした。
その記事に危険が潜んでいると指摘した。
Anh ấy chỉ ra rằng nguy hiểm ẩn chứa trong bài báo đó.
もりのおくになにがひそんでいるのか、だれもしらない。
森の奥に何が潜んでいるのか、誰も知らない。
Không ai biết có gì ẩn sâu trong rừng.
Từ vựng
N1ひそむ
ẩn náu; tiềm ẩn
そのきじにきけんがひそんでいるとしてきした。
その記事に危険が潜んでいると指摘した。
Anh ấy chỉ ra rằng nguy hiểm ẩn chứa trong bài báo đó.
もりのおくになにがひそんでいるのか、だれもしらない。
森の奥に何が潜んでいるのか、誰も知らない。
Không ai biết có gì ẩn sâu trong rừng.