Từ vựng
N1潜在
せんざい
tiềm ẩn; tiềm tàng
Ví dụ
かれはせんざいののうりょくをもっている。
彼は潜在の能力を持っている。
Anh ấy có tiềm năng ẩn sâu.
せんざいじゅようはたかいが、まだしじょうにはあらわれていない。
潜在需要は高いが、まだ市場には現れていない。
Nhu cầu tiềm ẩn cao, nhưng chưa xuất hiện trên thị trường.
Từ vựng
N1せんざい
tiềm ẩn; tiềm tàng
かれはせんざいののうりょくをもっている。
彼は潜在の能力を持っている。
Anh ấy có tiềm năng ẩn sâu.
せんざいじゅようはたかいが、まだしじょうにはあらわれていない。
潜在需要は高いが、まだ市場には現れていない。
Nhu cầu tiềm ẩn cao, nhưng chưa xuất hiện trên thị trường.