Từ vựng
N1潤滑油
じゅんかつゆ
dầu bôi trơn
Ví dụ
えんじんにはじゅんかつゆがひつようです。
エンジンには潤滑油が必要です。
Động cơ cần dầu bôi trơn.
きかいにじゅんかつゆをさしてください。
機械に潤滑油を差してください。
Vui lòng bôi dầu bôi trơn lên máy móc.
Từ vựng
N1じゅんかつゆ
dầu bôi trơn
えんじんにはじゅんかつゆがひつようです。
エンジンには潤滑油が必要です。
Động cơ cần dầu bôi trơn.
きかいにじゅんかつゆをさしてください。
機械に潤滑油を差してください。
Vui lòng bôi dầu bôi trơn lên máy móc.