Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

潤滑油

じゅんかつゆ

dầu bôi trơn

Ví dụ

  • えんじんにはじゅんかつゆがひつようです。

    エンジンには潤滑油が必要です。

    Động cơ cần dầu bôi trơn.

  • きかいにじゅんかつゆをさしてください。

    機械に潤滑油を差してください。

    Vui lòng bôi dầu bôi trơn lên máy móc.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng