Từ vựng
N1潮流
ちょうりゅう
dòng thủy triều; trào lưu
Ví dụ
つよいちょうりゅうがふねのしんこうをさゆうする。
強い潮流が船の進行を左右する。
Dòng chảy mạnh ảnh hưởng đến hướng của tàu.
でじたるかはじだいのちょうりゅうだ。
デジタル化は時代の潮流だ。
Số hóa là xu hướng của thời đại.
Từ vựng
N1ちょうりゅう
dòng thủy triều; trào lưu
つよいちょうりゅうがふねのしんこうをさゆうする。
強い潮流が船の進行を左右する。
Dòng chảy mạnh ảnh hưởng đến hướng của tàu.
でじたるかはじだいのちょうりゅうだ。
デジタル化は時代の潮流だ。
Số hóa là xu hướng của thời đại.