Từ vựng
N1澄ます
すます
làm cho trong; lắng (tai)
Ví dụ
かれはみみをすましておとをきいた。
彼は耳を澄まして音を聞いた。
Anh ta lắng nghe kỹ để nghe tiếng động.
めをすましてみてください。
目を澄ましてみてください。
Vui lòng nhìn kỹ.
Từ vựng
N1すます
làm cho trong; lắng (tai)
かれはみみをすましておとをきいた。
彼は耳を澄まして音を聞いた。
Anh ta lắng nghe kỹ để nghe tiếng động.
めをすましてみてください。
目を澄ましてみてください。
Vui lòng nhìn kỹ.