Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

澄ます

すます

làm cho trong; lắng (tai)

Ví dụ

  • かれはみみをすましておとをきいた。

    彼は耳を澄まして音を聞いた。

    Anh ta lắng nghe kỹ để nghe tiếng động.

  • めをすましてみてください。

    目を澄ましてみてください。

    Vui lòng nhìn kỹ.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng