Từ vựng
N1熟語
じゅくご
từ ghép; thành ngữ
Ví dụ
このかんじのじゅくごをいくつかしっていますか。
この漢字の熟語をいくつか知っていますか。
Bạn có biết một số từ ghép với kanji này không?
じゅくごじてんでいみをしらべました。
熟語辞典で意味を調べました。
Tôi tra cứu ý nghĩa trong từ điển thành ngữ.
Từ vựng
N1じゅくご
từ ghép; thành ngữ
このかんじのじゅくごをいくつかしっていますか。
この漢字の熟語をいくつか知っていますか。
Bạn có biết một số từ ghép với kanji này không?
じゅくごじてんでいみをしらべました。
熟語辞典で意味を調べました。
Tôi tra cứu ý nghĩa trong từ điển thành ngữ.