Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

熟れる

うれる

chín (quả)

Ví dụ

  • くだもがうれるとあまくなります。

    果物が熟れると甘くなります。

    Khi quả chín, nó trở nên ngọt.

  • このとうもろこしはまだうれていません。

    このトウモロコシはまだ熟れていません。

    Ngô này chưa chín.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    熟れる — chín (quả) · Kimuchi Nihongo