Từ vựng
N1円盤
えんばん
đĩa; đĩa ném
Ví dụ
かれはえんばんなげのせんしゅです。
彼は円盤投げの選手です。
Anh ấy là vận động viên ném đĩa.
そらにひかるえんばんがみえた。
空に光る円盤が見えた。
Tôi thấy một chiếc đĩa phát sáng trên bầu trời.
Từ vựng
N1えんばん
đĩa; đĩa ném
かれはえんばんなげのせんしゅです。
彼は円盤投げの選手です。
Anh ấy là vận động viên ném đĩa.
そらにひかるえんばんがみえた。
空に光る円盤が見えた。
Tôi thấy một chiếc đĩa phát sáng trên bầu trời.