Từ vựng
N4半年
はんとし
nửa năm
Ví dụ
はんとしごにひっこすよていです。
半年後に引っ越す予定です。
Tôi dự định chuyển nhà trong nửa năm.
はんとしまえにしごとをはじめました。
半年前に仕事を始めました。
Tôi bắt đầu công việc này cách đây nửa năm.
Từ vựng
N4はんとし
nửa năm
はんとしごにひっこすよていです。
半年後に引っ越す予定です。
Tôi dự định chuyển nhà trong nửa năm.
はんとしまえにしごとをはじめました。
半年前に仕事を始めました。
Tôi bắt đầu công việc này cách đây nửa năm.