Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

緊密

きんみつ

khăng khít; mật thiết

Ví dụ

  • ふたりのかんけいはとてもきんみつです。

    ふたりの関係はとても緊密です。

    Mối quan hệ của họ rất gặt gủi.

  • にほんとあめりかはきんみつにきょうりょくしています。

    日本とアメリカは緊密に協力しています。

    Nhật Bản và Mỹ hợp tác chặt chẽ với nhau.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng