Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

緩む

ゆるむ

lỏng ra; chùng xuống

Ví dụ

  • ねじがゆるんでいますよ。

    ねじが緩んでいますよ。

    Con ốc bị lỏng rồi đấy.

  • はるになってさむさがゆるんだ。

    春になって寒さが緩んだ。

    Sang xuân, cái lạnh đã dịu đi.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng