Từ vựng
N1緩む
ゆるむ
lỏng ra; chùng xuống
Ví dụ
ねじがゆるんでいますよ。
ねじが緩んでいますよ。
Con ốc bị lỏng rồi đấy.
はるになってさむさがゆるんだ。
春になって寒さが緩んだ。
Sang xuân, cái lạnh đã dịu đi.
Từ vựng
N1ゆるむ
lỏng ra; chùng xuống
ねじがゆるんでいますよ。
ねじが緩んでいますよ。
Con ốc bị lỏng rồi đấy.
はるになってさむさがゆるんだ。
春になって寒さが緩んだ。
Sang xuân, cái lạnh đã dịu đi.