Từ vựng
N1舗装
ほそう
sự trải nhựa, lát đường
Ví dụ
このどうろはほそうされたばかりだ。
この道路は舗装されたばかりだ。
Con đường này vừa được lát nhựa.
ほそうこうじがおわるまでつうこうできません。
舗装工事が終わるまで通行できません。
Không thể lưu thông cho đến khi công việc lát nhựa hoàn tất.
Từ vựng
N1ほそう
sự trải nhựa, lát đường
このどうろはほそうされたばかりだ。
この道路は舗装されたばかりだ。
Con đường này vừa được lát nhựa.
ほそうこうじがおわるまでつうこうできません。
舗装工事が終わるまで通行できません。
Không thể lưu thông cho đến khi công việc lát nhựa hoàn tất.