Từ vựng
N1謁見
えっけん
buổi yết kiến
Ví dụ
だいとうりょうとのえっけんがじつげんした。
大統領との謁見が実現した。
Cuộc diện kiến với tổng thống đã thực hiện được.
おうさまにえっけんするえいこうをえた。
王様に謁見する栄光を得た。
Tôi đã được vinh dự có mặt trước mặt nhà vua.
Từ vựng
N1えっけん
buổi yết kiến
だいとうりょうとのえっけんがじつげんした。
大統領との謁見が実現した。
Cuộc diện kiến với tổng thống đã thực hiện được.
おうさまにえっけんするえいこうをえた。
王様に謁見する栄光を得た。
Tôi đã được vinh dự có mặt trước mặt nhà vua.