Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

賠償金

ばいしょうきん

tiền bồi thường

Ví dụ

  • ほけんがいしゃからばいしょうきんがしはらわれた。

    保険会社から賠償金が支払われた。

    Tiền bồi thường được thanh toán bởi công ty bảo hiểm.

  • ばいしょうきんのがくについてそうだんしましょう。

    賠償金の額について相談しましょう。

    Hãy thảo luận về số tiền bồi thường.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng