Từ vựng
N1賠償金
ばいしょうきん
tiền bồi thường
Ví dụ
ほけんがいしゃからばいしょうきんがしはらわれた。
保険会社から賠償金が支払われた。
Tiền bồi thường được thanh toán bởi công ty bảo hiểm.
ばいしょうきんのがくについてそうだんしましょう。
賠償金の額について相談しましょう。
Hãy thảo luận về số tiền bồi thường.
Từ vựng
N1ばいしょうきん
tiền bồi thường
ほけんがいしゃからばいしょうきんがしはらわれた。
保険会社から賠償金が支払われた。
Tiền bồi thường được thanh toán bởi công ty bảo hiểm.
ばいしょうきんのがくについてそうだんしましょう。
賠償金の額について相談しましょう。
Hãy thảo luận về số tiền bồi thường.