Từ vựng
N1舞踏
ぶとう
khiêu vũ
Ví dụ
ぶとうかいでうつくしくおどるじょせいをみた。
舞踏会で美しく踊る女性を見た。
Tôi thấy những phụ nữ xinh đẹp khiêu vũ tại buổi khiêu vũ.
くらしっくぶとうをならっています。
クラシック舞踏を習っています。
Tôi đang học khiêu vũ cổ điển.
Từ vựng
N1ぶとう
khiêu vũ
ぶとうかいでうつくしくおどるじょせいをみた。
舞踏会で美しく踊る女性を見た。
Tôi thấy những phụ nữ xinh đẹp khiêu vũ tại buổi khiêu vũ.
くらしっくぶとうをならっています。
クラシック舞踏を習っています。
Tôi đang học khiêu vũ cổ điển.