Từ vựng
N1輩出
はいしゅつ
sản sinh ra (nhân tài)
Ví dụ
このがっこうはゆうしゅうながくせいをはいしゅつしている。
この学校は優秀な学生を輩出している。
Trường này đang tạo ra những học sinh xuất sắc.
にほんのぶんかかいからおおくのさいのうがはいしゅつした。
日本の文化界から多くの才能が輩出した。
Nhiều tài năng xuất hiện từ các vòng tròn văn hóa của Nhật Bản.