Từ vựng
N1閲覧
えつらん
sự xem; duyệt đọc
Ví dụ
このうぇぶさいとはだれでもえつらんできます。
このウェブサイトは誰でも閲覧できます。
Bất cứ ai cũng có thể xem trang web này.
けいやくしょをえつらんするまえに、よくよんでください。
契約書を閲覧する前に、よく読んでください。
Vui lòng đọc kỹ trước khi xem xét hợp đồng.
Từ vựng
N1えつらん
sự xem; duyệt đọc
このうぇぶさいとはだれでもえつらんできます。
このウェブサイトは誰でも閲覧できます。
Bất cứ ai cũng có thể xem trang web này.
けいやくしょをえつらんするまえに、よくよんでください。
契約書を閲覧する前に、よく読んでください。
Vui lòng đọc kỹ trước khi xem xét hợp đồng.